Dịch

unprefixed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tiền tốtính từkhông so sánh (not comparable)Not prefixed; without a prefix.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Dotun brother’s , , , ‘’ ‘’.

Nguồn gốc (etymology)

AI