Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unprefaced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lời tựa, không có lời nói đầu (sách)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not prefaced; without a preface.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
prefaced
AI
1
Không có lời tựa
1
Không có lời tựa
1
Không có lời tựa