Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefaced
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lời nói đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a preface.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prefaced
un
prefaced
Không có lời tựa, không có lời nói đầu (sách)
tính từ
AI
1
Có lời nói đầu
1
Có lời nói đầu
1
Có lời nói đầu