Dịch

unpity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thiếu hoặc vắng mặt của lòng thương hại; sự tàn nhẫndanh từkhông đếm được (uncountable)The lack or absence of pity; pitilessness; ruthlessness.

Nguồn gốc (etymology)

un-“lack or absence of”pity

Ví dụ

  • , , , , , […]

AI