Dịch

unpitched

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa được ném bóngtính từkhông so sánh (not comparable)Not having been pitched.
  2. Không có cao độtính từkhông so sánh (not comparable)Without pitch.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , […]

AI