Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpassible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể vượt qua
tính từ
Unpassable.
2
Không thể vượt qua được
tính từ
Impassible.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
passible
AI
1
Không thể vượt qua
2
Không thể vượt qua được
1
Không thể vượt qua
2
Không thể vượt qua được
1
Không thể vượt qua
2
Không thể vượt qua được