Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unoxygenated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị ô xy hóoooa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not oxygenated.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
oxygenated
AI
1
Không bị ô xy hóoooa
1
Không bị ô xy hóoooa
1
Không bị ô xy hóoooa