Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unoffered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không biếu, không tặng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not offered.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
offered
AI
1
Không biếu
1
Không biếu
1
Không biếu