Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unobservance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không tuân theo (quy tắc); sự vi phạm (luật)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack or neglect of observance.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
observance
AI
1
Sự không tuân theo (quy tắc)
1
Sự không tuân theo (quy tắc)
1
Sự không tuân theo (quy tắc)