Dịch

unobedient

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không vâng lời, không biết nghe lời, không dễ bảotính từDisobedient.

Nguồn gốc (etymology)

un-obedient

  1. từ tiếng Anh trung đạiunobedient

Ví dụ

  • / , / Moath , / ; […]
  • , , , , […]

AI