Dịch

unneededly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không cần thiết; không cần thiếttrạng từIn an unneeded manner; not neededly.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , , , .
  • " ." .

Nguồn gốc (etymology)

AI