unnaturality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being unnatural.
- Một điều gì đó không xảy ra một cách tự nhiêndanh từđếm được (countable)Something that does not occur naturally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unnaturalityDạng gốc (base form)
- unnaturalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .