Dịch

naturality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện tự nhiên; tính chất, sự tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being natural; nature, naturalness
  2. Một điều gì đó xảy ra một cách tự nhiêndanh từđếm được (countable)Something that occurs naturally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naturalityDạng gốc (base form)
  2. naturalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinaturalitee
  2. từ tiếng Pháp cổnaturalité
  3. từ tiếng Latinhnātūrālitās

Ví dụ

  • ( , ).

AI