naturality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện tự nhiên; tính chất, sự tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being natural; nature, naturalness
- Một điều gì đó xảy ra một cách tự nhiêndanh từđếm được (countable)Something that occurs naturally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naturalityDạng gốc (base form)
- naturalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinaturalitee
- từ tiếng Pháp cổnaturalité
- từ tiếng Latinhnātūrālitās
Họ từ (word family)
cùng gốc naturalityVí dụ
- ( , ).