Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unnail
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nhổ đinh, nạy đinh
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove the nails from.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unnail
Nguyên thể
(infinitive)
unnail
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unnail
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unnail
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
nail
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desclavar
Tháo đinh
desenclavar
Tháo đinh
AI
1
Nhổ đinh
1
Nhổ đinh
1
Nhổ đinh