Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmetrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có vận luật, vi phạm vận luật (thơ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not written in meter.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unmetrical
unmetrical
ly
Một cách không đo lường được
trạng từ
unmetrical
ity
Tính không đo lường được
danh từ
Từ liên quan
(related word)
unmetric
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
metrical
AI
1
Không có vận luật
1
Không có vận luật
1
Không có vận luật