Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmetamorphosed
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
ʌ
n
ˌ
m
ɛ
t
ə
ˈ
m
ɔː
ˌ
f
əʊ
z
d
/
US
/ˌ
ʌ
n
ˌ
m
ɛ
t
ə
ˈ
m
ɔɹˌ
f
oʊ
z
d
/
Nghĩa chính
1
Không bị biến chất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not metamorphosed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
metamorphosed
AI
1
Không bị biến chất
1
Không bị biến chất
1
Không bị biến chất