Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmartial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hiếu chiến
tính từ
Not martial.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unmartial
Dạng gốc
(base form)
more unmartial
So sánh hơn
(comparative)
most unmartial
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
martial
AI
1
Không hiếu chiến
1
Không hiếu chiến
1
Không hiếu chiến