unlove
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự thiếu vắng, vắng mặt hoặc thiếu sót của tình yêu; sự vô tình; sự thù địch; sao nhãng; ghétdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack, absence, or omission of love; lovelessness; enmity; neglect; hate.
- Đánh mất tình yêu (đối với ai đó hoặc cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To lose one's love (for someone or something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , — . — . .
- , , .
- , .