Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unlord
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Rút tước phong
động từ
To remove from the rank or position of lord.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unlord
Nguyên thể
(infinitive)
unlord
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unlord
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unlord
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unlord
unlord
ly
Không phải chúa tể
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
lord
AI
1
Rút tước phong
1
Rút tước phong
1
Rút tước phong