Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unlockability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính có thể mở khóa (có thể mở khóa)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being unlockable (able to be unlocked).
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
lockability
Nguồn gốc
(etymology)
unlock
+
-ability
AI
1
Thuộc tính có thể mở khóa (có thể mở khóa)
1
Thuộc tính có thể mở khóa (có thể mở khóa)
1
Thuộc tính có thể mở khóa (có thể mở khóa)