Dịch

lockability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể khóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being lockable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI