Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unlifelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không sống động như thật
tính từ
Not lifelike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unlifelike
Dạng gốc
(base form)
more unlifelike
So sánh hơn
(comparative)
most unlifelike
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unlifelike
unlifelike
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không giống như thật
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
lifelike
AI
1
Không sống động như thật
1
Không sống động như thật
1
Không sống động như thật