Dịch

unkingship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thiếu vắng, bãi bỏ chế độ quân chủdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack of, abolition of monarchy.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , majesty's .

Nguồn gốc (etymology)

AI