Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unjointured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not jointured.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
jointured
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desajuste
Không khớp
revuelo
Lộn xộn, không khớp
discrepancia
Sự khác biệt, sự không khớp, sự chênh lệch
AI
1
Không khớp
1
Không khớp
1
Không khớp