unjoin
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tách hoặc tách ra (những thứ đã được nối)động từngoại động từ (transitive)To separate or detach (things that were joined).
- Chấm dứt là thành viên của; rời điđộng từngoại động từ (transitive)To cease to be a member of; to leave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ", ," "Ach-tung!" .