Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unjewelled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đeo hoặc đeo đồ trang sức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not wearing or covered in jewels.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unbejeweled
unbejewelled
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
jewelled
AI
1
Không đeo hoặc đeo đồ trang sức
1
Không đeo hoặc đeo đồ trang sức
1
Không đeo hoặc đeo đồ trang sức