Dịch

universalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem universaldanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being universal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; […] ; , , ; .

Nguồn gốc (etymology)

AI