Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
universal shunt
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
j
uː
n
ɪ
ˈ
v
ɜː
s
l
̩ ˈ
ʃ
ʌ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ayrton shunt
danh từ
Synonym of Ayrton shunt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
universal shunt
Dạng gốc
(base form)
universal shunt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ayrton shunt
AI
1
Đồng nghĩa với Ayrton shunt
1
Đồng nghĩa với Ayrton shunt
1
Đồng nghĩa với Ayrton shunt