Dịch

Ayrton shunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Shunt có điện trở cao được sử dụng trong điện kế để tăng phạm vi hoạt động của chúng mà không làm thay đổi độ giảm chấndanh từA high-resistance shunt used in galvanometers to increase their range without changing the damping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ayrton shuntDạng gốc (base form)
  2. Ayrton shuntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI