Ayrton shunt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Shunt có điện trở cao được sử dụng trong điện kế để tăng phạm vi hoạt động của chúng mà không làm thay đổi độ giảm chấndanh từA high-resistance shunt used in galvanometers to increase their range without changing the damping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ayrton shuntDạng gốc (base form)
- Ayrton shuntsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa