Dịch

unity of action

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thống nhất cổ điển nói rằng một vở kịch nên có một hành động theo sau, với các tình tiết phụ tối thiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The classical unity that states that a play should have one action that it follows, with minimal subplots.

AI