unitasker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm một việc duy nhất tại một thời điểmdanh từA person who does a single thing at a time.
- Công cụ, đặc biệt là dụng cụ nhà bếp, chỉ hữu ích để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, chuyên biệtdanh từA tool, particularly a kitchen utensil, which is useful only for performing a particular, specialized task
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unitaskerDạng gốc (base form)
- unitaskersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . “ .”
- Bird’s : [ ] , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa