Dịch

unitasker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm một việc duy nhất tại một thời điểmdanh từA person who does a single thing at a time.
  2. Công cụ, đặc biệt là dụng cụ nhà bếp, chỉ hữu ích để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, chuyên biệtdanh từA tool, particularly a kitchen utensil, which is useful only for performing a particular, specialized task

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unitaskerDạng gốc (base form)
  2. unitaskersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . “ .”
  • Bird’s : [ ] , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI