Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unit element
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
u
n
ə
t
ˈɛ
l
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với unit
danh từ
Synonym of unit (“the identity element, the neutral element”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unit element
Dạng gốc
(base form)
unit element
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unit
AI
1
Đồng nghĩa với unit
1
Đồng nghĩa với unit
1
Đồng nghĩa với unit