Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uniridescent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không óng ánh
tính từ
Not iridescent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uniridescent
Dạng gốc
(base form)
more uniridescent
So sánh hơn
(comparative)
most uniridescent
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
iridescent
AI
1
Không óng ánh
1
Không óng ánh
1
Không óng ánh