Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unique talent
US
/
j
u
ˈ
n
i
k
ˈ
t
æ
l
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tài năng độc đáo
Ví dụ
Her
unique
talent
for
music
impressed
everyone
.
Tài năng độc đáo của cô trong âm nhạc đã gây ấn tượng với mọi người.
Xuất hiện ở từ khác
unique
kết hợp
tài năng độc đáo
AI
1
Tài năng độc đáo
1
Tài năng độc đáo
1
Tài năng độc đáo