Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unique design
US
/
j
u
ˈ
n
i
k
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thiết kế độc đáo
Ví dụ
The
building
has
a
unique
design
.
Tòa nhà có một thiết kế độc đáo.
Xuất hiện ở từ khác
unique
kết hợp
thiết kế độc đáo
AI
1
Thiết kế độc đáo
1
Thiết kế độc đáo
1
Thiết kế độc đáo