Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
union committee
US
/ˈ
j
u
n
j
ə
n
ˌ
k
ɑ
.
m
ɪ
ˈ
t
iː
/
Nghĩa chính
1
Ban công đoàn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
students' union committee
Ban điều hành hội sinh viên
Ví dụ
The
union
committee
meets
every
Friday
.
Ban công đoàn họp vào thứ Sáu mỗi tuần.
Xuất hiện ở từ khác
union
kết hợp
ban công đoàn
AI
1
Ban công đoàn
1
Ban công đoàn
1
Ban công đoàn