Dịch

union committee

US/ˈjunjən ˌkɑ.mɪˈtiː/

Nghĩa chính

  1. Ban công đoàn

Cụm từ (phrase)

students' union committeeBan điều hành hội sinh viên

Ví dụ

  • .Ban công đoàn họp vào thứ Sáu mỗi tuần.

AI