Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unindentured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được ký kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not indentured
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
indentured
Ví dụ
[…]
for
15
years
Miss
Lulu
Bett
,
a
stereotypical
spinster
and
poor
relation
,
has
been
slaving
in
her
married
sister's
home
as
an
unindentured
cook
and
housemaid
.
AI
1
Không được ký kết
1
Không được ký kết
1
Không được ký kết