Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unincestuous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không loạn luân
tính từ
Not incestuous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unincestuous
Dạng gốc
(base form)
more unincestuous
So sánh hơn
(comparative)
most unincestuous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
incestuous
AI
1
Không loạn luân
1
Không loạn luân
1
Không loạn luân