unimpressed
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có dấu, không cảm độngtính từNot impressed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimpressedDạng gốc (base form)
- more unimpressedSo sánh hơn (comparative)
- most unimpressedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unimpressed (by/with sb/sth)không bị ấn tượng (bởi ai/cái gì)
Họ từ (word family)
cùng gốc unimpressedVí dụ
- .Cô ấy không thấy ấn tượng.
- .Họ không thấy ấn tượng.
- .Mary không thấy ấn tượng.