Dịch

unimpressed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có dấu, không cảm độngtính từNot impressed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unimpressedDạng gốc (base form)
  2. more unimpressedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unimpressedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unimpressed (by/with sb/sth)không bị ấn tượng (bởi ai/cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy không thấy ấn tượng.
  • .Họ không thấy ấn tượng.
  • .Mary không thấy ấn tượng.

AI