Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unilocular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một ô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a single locule or loculus (chamber, cell, or compartment).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uniloculate
Nguồn gốc
(etymology)
uni-
+
locule
+
-ar#Etymology_1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
unilocular
Một mắt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unilocular
unilocular
ly
Một cách đơn phương
trạng từ
unilocular
ity
Chất lượng của một mắt
danh từ
Từ liên quan
(related word)
unicompartmental
monocellular
unilobar
unicellular
unilobular
AI
1
Một ô
1
Một ô
1
Một ô