unifiable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể thống nhất được, có thể hợp nhất đượctính từAble to be united or unified.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unifiableDạng gốc (base form)
- more unifiableSo sánh hơn (comparative)
- most unifiableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa