Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidealized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không lý tưởng hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not idealized.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
idealized
AI
1
Không lý tưởng hóa
1
Không lý tưởng hóa
1
Không lý tưởng hóa