unicorny
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống hoặc đặc trưng của một con kỳ lântính từResembling or characteristic of a unicorn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unicornyDạng gốc (base form)
- more unicornySo sánh hơn (comparative)
- most unicornySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chứa kỳ lân
- Containing unicorns.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- spray-and-pray — .
- “I’m ,” , man-shaped . “ ?” / “, .” , .
- , .