Dịch

unicorny

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống hoặc đặc trưng của một con kỳ lântính từResembling or characteristic of a unicorn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unicornyDạng gốc (base form)
  2. more unicornySo sánh hơn (comparative)
  3. most unicornySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chứa kỳ lân
  1. Containing unicorns.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • spray-and-pray — .
  • “I’m ,” , man-shaped . “ ?” / “, .” , .
  • , .

AI