Dịch

unicorn puke

danh từ (noun)
US/ˈju.nɪ.kɔɹn ˈpjuk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với unicorn vomitdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of unicorn vomit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ?” (..) . “, .” . “? ?”
  • , ' .'

AI