Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unicorn puke
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
u
.
n
ɪ
.
k
ɔɹ
n
ˈ
p
j
u
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với unicorn vomit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of unicorn vomit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unicorn vomit
Ví dụ
“
Are
you
eating
a
pink
glitter
cupcake
?”
(..)
He
nods
.
“
Honey
,
you
wish
you
had
this
much
fun
right
now
.”
She
rolls
her
eyes
.
“
Really
?
You're
gonna
eat
that
unicorn
puke
?”
The
pizza
is
garnished
with
edible
rainbow
glitter
,
also
known
as
'
unicorn
puke
.
'
AI
1
Đồng nghĩa với unicorn vomit
1
Đồng nghĩa với unicorn vomit
1
Đồng nghĩa với unicorn vomit