unhygienic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mất vệ sinh; hại sức khỏetính từLacking hygiene; unclean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unhygienicDạng gốc (base form)
- more unhygienicSo sánh hơn (comparative)
- most unhygienicSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unhygienicVí dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mất vệ sinh
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha