Dịch

hygienically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách hợp vệ sinhtrạng từIn a hygienic manner.
  2. Liên quan đến vệ sinhtrạng từIn relation to hygiene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hygienicallyDạng gốc (base form)
  2. more hygienicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most hygienicallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

hygienic-ally

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI