Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhusk
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove the husk of.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unhusk
Nguyên thể
(infinitive)
unhusk
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unhusk
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unhusk
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bóc vỏ
husk
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
husk
AI
1
Bóc vỏ
1
Bóc vỏ
1
Bóc vỏ