Dịch

unhirable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó không thể thuê được; không phù hợp để tuyển dụngtính từThat cannot be hired; unsuitable for hiring.
  2. Người không thể được thuê; một nhân viên không phù hợpdanh từOne who cannot be hired; an unsuitable employee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhirableDạng gốc (base form)
  2. unhirablesSố nhiều (plural)
  3. more unhirableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unhirableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI