unhirable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái đó không thể thuê được; không phù hợp để tuyển dụngtính từThat cannot be hired; unsuitable for hiring.
- Người không thể được thuê; một nhân viên không phù hợpdanh từOne who cannot be hired; an unsuitable employee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unhirableDạng gốc (base form)
- unhirablesSố nhiều (plural)
- more unhirableSo sánh hơn (comparative)
- most unhirableSo sánh nhất (superlative)