Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hirable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể thuê, có thể cho thuê
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be hired.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unhirable
Nguồn gốc
(etymology)
hire
+
-able
AI
1
Có thể thuê
1
Có thể thuê
1
Có thể thuê