Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unhesitatingly
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem unhesitating
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an unhesitating manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hesitantly
Nguồn gốc
(etymology)
unhesitating
+
-ly
Ví dụ
she
said
yes
unhesitatingly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unhesitatingly
unhesitating
Không lưỡng lự, không do dự; quả quyết, nhất định
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尽管
jǐn guǎn
Cứ, cứ việc
AI
1
Xem unhesitating
1
Xem unhesitating
1
Xem unhesitating